皇迹 hoàng tích Hán Việt: hoàng tích Tổng quan Cấu tạo: 皇 (hoàng) + 迹 (tích)Hán Việthoàng tíchCấu tạo皇 + 迹 · hoàng + tích nghĩa thành phần: hoàng + tích