皇舆

hoàng dư

Hán Việt: hoàng dư

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàng) + (dư)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 皇帝的車駕。比喻國家。《楚辭.屈原.離騷》:「豈余身之憚殃兮,恐皇輿之敗績。」