皇迫 hoàng bách Hán Việt: hoàng bách Tổng quan Cấu tạo: 皇 (hoàng) + 迫 (bách)Hán Việthoàng báchCấu tạo皇 + 迫 · hoàng + bách nghĩa thành phần: hoàng + bách