皇运 hoàng vận Hán Việt: hoàng vận Tổng quan Cấu tạo: 皇 (hoàng) + 运 (vận)Hán Việthoàng vậnCấu tạo皇 + 运 · hoàng + vận nghĩa thành phần: hoàng + vận Nghĩa jaJMdict destiny of the emperor|prosperity of the imperial throne