皇道

huáng dào hoàng đạo

Hán Việt: hoàng đạo · Pinyin: huáng dào

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàng) + (đạo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 上古帝王治国的法则。亦指后世帝王治国的法则; 犹大道。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.上古帝王治国的法则。亦指后世帝王治国的法则。 2.犹大道。

ja

  • JMdict the benevolent Imperial rule|the Imperial Way