皇邑

hoàng ấp

Hán Việt: hoàng ấp

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàng) + (ấp)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 京都。《文選.謝靈運.鄰里相送至方山詩》:「祗役出皇邑,相期憩甌越。」