皇都

huáng dōu hoàng đô

Hán Việt: hoàng đô · Pinyin: huáng dōu

Tổng quan

hoàng đô

Cấu tạo: (hoàng) + (đô)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hoàng đô

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 京都。《文選.班固.東都賦》:「嘉祥阜兮集皇都,發皓羽兮奮翹英。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 京城;国都; 辽都名。辽神册三年建﹐会同元年改称上京。故址在今内蒙古自治区巴林左旗南波罗城。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.京城;国都。 2.辽都名。辽神册三年建﹐会同元年改称上京。故址在今内蒙古自治区巴林左旗南波罗城。

Eng

  • Cihui 皇都 uángdū* n. imperial capital M:ge/⁴zuò

ja

  • JMdict imperial capital