皇鑑 huáng jiàn · hoàng giám Hán Việt: hoàng giám · Pinyin: huáng jiàn Tổng quan Cấu tạo: 皇 (hoàng) + 鑑 (giám)Pinyinhuáng jiànHán Việthoàng giámCấu tạo皇 + 鑑 · hoàng + giám nghĩa thành phần: hoàng + giám Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 皇帝的明察; 皇帝的鉴赏。Tân Hoa Tự Điển 1.皇帝的明察。 2.皇帝的鉴赏。