皇門

huáng mén hoàng môn

Hán Việt: hoàng môn · Pinyin: huáng mén

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàng) + (môn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 春秋时郑国郭门名; 古代天子路寝的左门; 天门。比喻帝王的宫门。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.春秋时郑国郭门名。 2.古代天子路寝的左门。 3.天门。比喻帝王的宫门。