皇陵
hoàng lăng
Hán Việt: hoàng lăng · Pinyin: huáng líng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 皇室的陵墓。《三國演義》第六回:「今無故捐宗廟,棄皇陵,恐百姓驚動。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 皇帝或皇室成员的陵墓。
- Tân Hoa Tự Điển 1.皇帝或皇室成员的陵墓。
Eng
- Cihui 皇陵 uánglíng n. imperial mausoleum M:⁴zuò
ja
- JMdict imperial mausoleum