皇隰 hoàng thấp Hán Việt: hoàng thấp Tổng quan Cấu tạo: 皇 (hoàng) + 隰 (thấp)Hán Việthoàng thấpCấu tạo皇 + 隰 · hoàng + thấp nghĩa thành phần: hoàng + thấp