皇靈

huáng líng hoàng linh

Hán Việt: hoàng linh · Pinyin: huáng líng

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàng) + (linh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 神靈。漢.秦嘉〈贈婦詩〉三首之二:「皇靈無私親,為善荷天祿。」