皇駁 huáng bó · hoàng bác Hán Việt: hoàng bác · Pinyin: huáng bó Tổng quan Cấu tạo: 皇 (hoàng) + 駁 (bác)Pinyinhuáng bóHán Việthoàng bácCấu tạo皇 + 駁 · hoàng + bác nghĩa thành phần: hoàng + bác