皋月
cao nguyệt
Hán Việt: cao nguyệt
Tổng quan
Một tên chỉ tháng 5 âm lịch
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 tháng năm âm lịch
- Tần suất từ Một tên chỉ tháng 5 âm lịch
- Biên soạn fifth month of a lunar year
Eng
- Cihui 皋月 āoyuè n. <trad.> fifth month of a lunar year
- Tần suất từ n. <trad.> fifth month of a lunar year