皋泽 cao trạch Hán Việt: cao trạch Tổng quan Cấu tạo: 皋 (cao) + 泽 (trạch)Hán Việtcao trạchCấu tạo皋 + 泽 · cao + trạch nghĩa thành phần: cao + trạch Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 靠水池邊的地方。《文選.左思.吳都賦》:「布濩皋澤,蟬聯陵丘。」