皋牢 cao lao Hán Việt: cao lao Tổng quan Cấu tạo: 皋 (cao) + 牢 (lao)Hán Việtcao laoCấu tạo皋 + 牢 · cao + lao nghĩa thành phần: cao + lao Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 包羅、控制。《後漢書.卷六○上.馬融傳》:「彌綸阬澤,皋牢陵山。」