皋鱼 cao ngư Hán Việt: cao ngư Tổng quan Cấu tạo: 皋 (cao) + 鱼 (ngư)Hán Việtcao ngưCấu tạo皋 + 鱼 · cao + ngư nghĩa thành phần: cao + ngư Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 人名。周人,生卒年不詳。為人孝順。