皎亮 jiǎo liàng · kiểu lượng Hán Việt: kiểu lượng · Pinyin: jiǎo liàng Tổng quan Cấu tạo: 皎 (kiểu) + 亮 (lượng)Pinyinjiǎo liàngHán Việtkiểu lượngCấu tạo皎 + 亮 · kiểu + lượng nghĩa thành phần: kiểu + lượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 洁白光明。Tân Hoa Tự Điển 1.洁白光明。