皎厉
kiểu lệ
Hán Việt: kiểu lệ · Pinyin: jiǎo lì
Tổng quan
kiêu ngạo
1.清高自持。
高傲自矜。《晉書.卷四一.魏舒傳》:「不修常人之節,不為皎厲之事。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 kiêu hãnh
- Google Alex v6 kiêu ngạo
- Tần suất từ kiêu ngạo
- Biên soạn 皎厲 jiǎolì v.p. proud
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 高傲自矜。《晉書.卷四一.魏舒傳》:「不修常人之節,不為皎厲之事。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.清高自持。
Eng
- Cihui proud
- Tần suất từ 皎厲 jiǎolì v.p. proud