皎察 jiǎo chá · kiểu sát Hán Việt: kiểu sát · Pinyin: jiǎo chá Tổng quan Cấu tạo: 皎 (kiểu) + 察 (sát)Pinyinjiǎo cháHán Việtkiểu sátCấu tạo皎 + 察 · kiểu + sát nghĩa thành phần: kiểu + sát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 明察。引申为苛求。Tân Hoa Tự Điển 1.明察。引申为苛求。