皎晶晶

jiǎo jīng jīng kiểu tinh tinh

Hán Việt: kiểu tinh tinh · Pinyin: jiǎo jīng jīng

Tổng quan

Cấu tạo: (kiểu) + (tinh) + (tinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容非常晶莹洁白。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容非常晶莹洁白。