皎月

jiǎo yuèkiểu nguyệt

Hán Việt: kiểu nguyệt · Pinyin: jiǎo yuè

Tổng quan

trăng sáng

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹明月。

Cấu tạo: 皎 (kiểu) + 月 (nguyệt)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trăng sáng
  • Tần suất từ trăng sáng
  • Biên soạn 皎月 iǎoyuè n. bright moon M:¹lún

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹明月。

Eng

  • Cihui the bright moon
  • Tần suất từ 皎月 iǎoyuè n. bright moon M:¹lún

Từ liên quan

Gần nghĩa

月下 · 月中 · 月事 · 月亏 · 月亮 · 月令 · 月份 · 月余