皎澈 jiǎo chè · kiểu triệt Hán Việt: kiểu triệt · Pinyin: jiǎo chè Tổng quan Cấu tạo: 皎 (kiểu) + 澈 (triệt)Pinyinjiǎo chèHán Việtkiểu triệtCấu tạo皎 + 澈 · kiểu + triệt nghĩa thành phần: kiểu + triệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 清澈貌。Tân Hoa Tự Điển 1.清澈貌。