皎然

jiǎo rán kiểu nhiên

Hán Việt: kiểu nhiên · Pinyin: jiǎo rán

Tổng quan

Cấu tạo: (kiểu) + (nhiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 明亮洁白貌; 高洁貌; 清晰貌;分明貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.明亮洁白貌。 2.高洁貌。 3.清晰貌;分明貌。