皎蟾 jiǎo chán · kiểu thiềm Hán Việt: kiểu thiềm · Pinyin: jiǎo chán Tổng quan Cấu tạo: 皎 (kiểu) + 蟾 (thiềm)Pinyinjiǎo chánHán Việtkiểu thiềmCấu tạo皎 + 蟾 · kiểu + thiềm nghĩa thành phần: kiểu + thiềm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传说月中有三足蟾﹐因以"皎蟾"为月的代称。Tân Hoa Tự Điển 1.传说月中有三足蟾﹐因以"皎蟾"为月的代称。