皎質 jiǎo zhì · kiểu chất Hán Việt: kiểu chất · Pinyin: jiǎo zhì Tổng quan Cấu tạo: 皎 (kiểu) + 質 (chất)Pinyinjiǎo zhìHán Việtkiểu chấtCấu tạo皎 + 質 · kiểu + chất nghĩa thành phần: kiểu + chất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 高洁的品质。Tân Hoa Tự Điển 1.高洁的品质。