皓體 hào tǐ · hạo thể Hán Việt: hạo thể · Pinyin: hào tǐ Tổng quan Cấu tạo: 皓 (hạo) + 體 (thể)Pinyinhào tǐHán Việthạo thểCấu tạo皓 + 體 · hạo + thể nghĩa thành phần: hạo + thể Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 洁白的身躯。Tân Hoa Tự Điển 1.洁白的身躯。