皓獸 hào shòu · hạo thú Hán Việt: hạo thú · Pinyin: hào shòu Tổng quan Cấu tạo: 皓 (hạo) + 獸 (thú)Pinyinhào shòuHán Việthạo thúCấu tạo皓 + 獸 · hạo + thú nghĩa thành phần: hạo + thú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 白色的兽。古代以为瑞物。Tân Hoa Tự Điển 1.白色的兽。古代以为瑞物。