皓壁 hào bì · hạo bích Hán Việt: hạo bích · Pinyin: hào bì Tổng quan Cấu tạo: 皓 (hạo) + 壁 (bích)Pinyinhào bìHán Việthạo bíchCấu tạo皓 + 壁 · hạo + bích nghĩa thành phần: hạo + bích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 白色的墙壁。Tân Hoa Tự Điển 1.白色的墙壁。