皓夜 hào yè · hạo dạ Hán Việt: hạo dạ · Pinyin: hào yè Tổng quan Cấu tạo: 皓 (hạo) + 夜 (dạ)Pinyinhào yèHán Việthạo dạCấu tạo皓 + 夜 · hạo + dạ nghĩa thành phần: hạo + dạ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 月明之夜。Tân Hoa Tự Điển 1.月明之夜。