皓彩 hào cǎi · hạo thải Hán Việt: hạo thải · Pinyin: hào cǎi Tổng quan Cấu tạo: 皓 (hạo) + 彩 (thải)Pinyinhào cǎiHán Việthạo thảiCấu tạo皓 + 彩 · hạo + thải nghĩa thành phần: hạo + thải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 皎洁的月光。Tân Hoa Tự Điển 1.皎洁的月光。