皓手 hào shǒu · hạo thủ Hán Việt: hạo thủ · Pinyin: hào shǒu Tổng quan Cấu tạo: 皓 (hạo) + 手 (thủ)Pinyinhào shǒuHán Việthạo thủCấu tạo皓 + 手 · hạo + thủ nghĩa thành phần: hạo + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 洁白的手。Tân Hoa Tự Điển 1.洁白的手。