皓曜

hào yào hạo diệu

Hán Việt: hạo diệu · Pinyin: hào yào

Tổng quan

Cấu tạo: (hạo) + (diệu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"皓耀"。亦作"皜曜"; 明亮的阳光; 洁白光亮。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"皓耀"。亦作"皜曜"。 2.明亮的阳光。 3.洁白光亮。