皓泰 hạo thái Hán Việt: hạo thái Tổng quan Cấu tạo: 皓 (hạo) + 泰 (thái)Hán Việthạo tháiCấu tạo皓 + 泰 · hạo + thái nghĩa thành phần: hạo + thái