皓獸 hào shòu · hạo thú Hán Việt: hạo thú · Pinyin: hào shòu Tổng quan Cấu tạo: 皓 (hạo) + 獸 (thú)Pinyinhào shòuHán Việthạo thúCấu tạo皓 + 獸 · hạo + thú nghĩa thành phần: hạo + thú