皓皜 hào hào · hạo hạo Hán Việt: hạo hạo · Pinyin: hào hào Tổng quan Cấu tạo: 皓 (hạo) + 皜 (hạo)Pinyinhào hàoHán Việthạo hạoCấu tạo皓 + 皜 · hạo + hạo nghĩa thành phần: hạo + hạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 明亮洁白。Tân Hoa Tự Điển 1.明亮洁白。