皓礬 hạo phàn Hán Việt: hạo phàn Tổng quan Cấu tạo: 皓 (hạo) + 礬 (phàn)Hán Việthạo phànCấu tạo皓 + 礬 · hạo + phàn nghĩa thành phần: hạo + phàn Nghĩa EngCihui 皓礬 hàofán n. <chem.> zinc sulfate