皓礬

hạo phàn

Hán Việt: hạo phàn

Tổng quan

Cấu tạo: (hạo) + (phàn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種礦物。由閃鋅礦焙燒而得的無色結晶。在醫藥上用做催吐劑和收斂劑,工業上則可為防腐劑,又可用來製白色顏料。也稱為「鋅礬」。

Eng

  • Cihui 皓礬 hàofán n. <chem.> zinc sulfate

ja

  • JMdict zinc sulfate heptahydrate|white vitriol