皓紗 hào shā · hạo sa Hán Việt: hạo sa · Pinyin: hào shā Tổng quan Cấu tạo: 皓 (hạo) + 紗 (sa)Pinyinhào shāHán Việthạo saCấu tạo皓 + 紗 · hạo + sa nghĩa thành phần: hạo + sa