皓素 hào sù · hạo tố Hán Việt: hạo tố · Pinyin: hào sù Tổng quan Cấu tạo: 皓 (hạo) + 素 (tố)Pinyinhào sùHán Việthạo tốCấu tạo皓 + 素 · hạo + tố nghĩa thành phần: hạo + tố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 洁白纯真; 雪白﹐纯白。Tân Hoa Tự Điển 1.洁白纯真。 2.雪白﹐纯白。