皓練 hào liàn · hạo luyện Hán Việt: hạo luyện · Pinyin: hào liàn Tổng quan Cấu tạo: 皓 (hạo) + 練 (luyện)Pinyinhào liànHán Việthạo luyệnCấu tạo皓 + 練 · hạo + luyện nghĩa thành phần: hạo + luyện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 白色的丝绸。Tân Hoa Tự Điển 1.白色的丝绸。