皓翁

hào wēng hạo ông

Hán Việt: hạo ông · Pinyin: hào wēng

Tổng quan

Cấu tạo: (hạo) + (ông)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 雷神的别名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.雷神的别名。