皓翅 hào chì · hạo sí Hán Việt: hạo sí · Pinyin: hào chì Tổng quan Cấu tạo: 皓 (hạo) + 翅 (sí)Pinyinhào chìHán Việthạo síCấu tạo皓 + 翅 · hạo + sí nghĩa thành phần: hạo + sí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 洁白的翅膀。Tân Hoa Tự Điển 1.洁白的翅膀。