皓袖 hào xiù · hạo tụ Hán Việt: hạo tụ · Pinyin: hào xiù Tổng quan Cấu tạo: 皓 (hạo) + 袖 (tụ)Pinyinhào xiùHán Việthạo tụCấu tạo皓 + 袖 · hạo + tụ nghĩa thành phần: hạo + tụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 白色衣袖。Tân Hoa Tự Điển 1.白色衣袖。