皓質

hào zhì hạo chất

Hán Việt: hạo chất · Pinyin: hào zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (hạo) + (chất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 洁白的质地; 白晳的肌肤; 洁白的本质。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.洁白的质地。 2.白晳的肌肤。 3.洁白的本质。