皓足 hào zú · hạo túc Hán Việt: hạo túc · Pinyin: hào zú Tổng quan Cấu tạo: 皓 (hạo) + 足 (túc)Pinyinhào zúHán Việthạo túcCấu tạo皓 + 足 · hạo + túc nghĩa thành phần: hạo + túc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 洁白的脚。多用于女子。Tân Hoa Tự Điển 1.洁白的脚。多用于女子。