皓锷 hào è·hạo ngạc Hán Việt: hạo ngạc · Pinyin: hào è Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.雪亮的剑刃。 Cấu tạo: 皓 (hạo) + 鍔 (ngạc)Pinyinhào èHán Việthạo ngạcCấu tạo皓 + 鍔 · hạo + ngạc nghĩa thành phần: hạo + ngạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.雪亮的剑刃。 Từ liên quan Gần nghĩa皓月 · 皓白 · 皓首 · 皓齒 · 皓齿 · 皓1. · 皓2. · 皓布棍