皓鍔 hào è · hạo ngạc Hán Việt: hạo ngạc · Pinyin: hào è Tổng quan Cấu tạo: 皓 (hạo) + 鍔 (ngạc)Pinyinhào èHán Việthạo ngạcCấu tạo皓 + 鍔 · hạo + ngạc nghĩa thành phần: hạo + ngạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 雪亮的剑刃。Tân Hoa Tự Điển 1.雪亮的剑刃。