皓霰 hào xiàn · hạo tản Hán Việt: hạo tản · Pinyin: hào xiàn Tổng quan Cấu tạo: 皓 (hạo) + 霰 (tản)Pinyinhào xiànHán Việthạo tảnCấu tạo皓 + 霰 · hạo + tản nghĩa thành phần: hạo + tản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 洁白晶莹的雪珠。Tân Hoa Tự Điển 1.洁白晶莹的雪珠。