皓顥

hào hào hạo hạo

Hán Việt: hạo hạo · Pinyin: hào hào

Tổng quan

Cấu tạo: (hạo) + (hạo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"皓颢"; 明亮洁白。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"皓颢"。 2.明亮洁白。