皓首
hạo thủ
Hán Việt: hạo thủ · Pinyin: hào shǒu
Tổng quan
đầu tóc bạc | nghĩa bóng người già ầu bạc, chỉ tuổi già. hạo thủ hạo thủ ☆Đầu bạc, chỉ tuổi già.
Nghĩa
Việt
- Cihui đầu tóc bạc | nghĩa bóng người già ầu bạc, chỉ tuổi già. hạo thủ hạo thủ ☆Đầu bạc, chỉ tuổi già.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 白髮。年老而頭髮變白。《文選.李陵.答蘇武書》:「丁年奉使,皓首而歸。」《三國演義》第九三回:「安敢在行伍之前,妄稱天數耶!皓首匹夫!蒼髯老賊!」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 白头(指年老):~穷经(钻研经典到老)。
Eng
- CC-CEDICT white head of hair|fig. old person
- Cihui white head of hair; fig. old person